Xóm nhà lá chuyên về hàng vật chất

Thảo luận trong 'Trao đổi - Chia sẻ về Trading tổng quát' bắt đầu bởi TraderKNJ, 13/09/2016.

  1. Bảng giá vật chất sẽ được cập nhật hàng ngày.;)

    Nhận định phân tích sẽ được chia sẽ khi bất chợt nghĩ ra.:p

    Chúc các bác giao dịch thành công !!:)

    Gold-Currency-1-W976YWZXO5-1024x768.
     

    Giới thiệu sách Trading hay
    Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển

    Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
    ✅Nial Fuller - Trader 15 Năm Kinh Nghiệm Nhận Diện Xu Hướng Như Thế Nào? (P2) | TraderViet
    ✅Phân Tích Bitcoin-Altcoin Theo Price Action - Chờ Đợi Con Mồi | TraderViet
    ✅ĐƯỜNG XU HƯỚNG - TrendLine - Khi Nào Nên Và Không Nên Giao Dịch | TraderViet
    ✅Điểm Nóng Forex - Liệu FED Có Ngồi Yên Trước Những HỖN LOẠN? - 1/3 | TraderViet
    ✅Phỏng Vấn Evan Medeiros - Swing Trader Chuyên Nghiệp Tiết Lộ Bí Kíp Giao Dịch | TraderViet
    ✅Quy Tắc 90-90-90 Giúp Sàn Forex Ôm Lệnh Của Trader | TraderViet
    ✅Phân Tích VÀNG-FOREX-STOCK Theo Price Action - Kèo Đẹp Đầu Năm - 14/2
    ✅Kỹ Thuật Phân Biệt Độ Mạnh Yếu Của Kháng Cự Hỗ Trợ | TraderViet
    Đang tải...
  2. CẬP NHẬT13/09/2016 13:12
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,666.0029,726.00
    EUR25,016.0025,076.00
    JPY218.53219.13
    CHF22,882.0022,942.00
    CAD17,059.0017,119.00
    AUD16,825.0016,885.00
    SGD16,402.0016,462.00
    HKD2,862.802,892.80
    TWD716.60720.60
    CNY3,312.003,342.00
    MYR5,416.005,476.00
    THB643.40648.40
    KRW20.1620.56
    USD22,307.0022,315.00
    EIB36,230.0036,280.00
    SJC36,250.0036,300.00
    99.99%35,760.0035,860.00
    95%33,940.0034,040.00
    XAUUSD1,328.541,328.81
    XAUVND35,730.3335,750.41
    SJC SPREAD519.67549.59
    9999 SPREAD29.67109.59
     
  3. DuongHuy

  4. DuongHuy
  5. 19,976
    117,298
    Chúc mừng Đại hội thành lập xóm thành công tốt đẹp. Chúc mừng bí thư chi bộ @TraderKNJ
     
  6. Xàm bá láp
     
  7. DuongHuy

  8. DuongHuy
  9. 19,976
    117,298
    Sao tự dưng anh @goldandforex168 chửi vậy? Xàm bá láp ở chỗ nào anh?
     
  10. Nó có ích với người này và cũng vô ích với người kia.
     
    DuongHuy bài này.
  11. CẬP NHẬT14/09/2016 08:45
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,466.0029,526.00
    EUR24,998.0025,058.00
    JPY216.41217.01
    CHF22,770.0022,830.00
    CAD16,971.0017,031.00
    AUD16,729.0016,789.00
    SGD16,349.0016,409.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD715.90719.90
    CNY3,311.003,341.00
    MYR5,415.005,475.00
    THB642.20647.20
    KRW20.1120.51
    USD22,307.0022,320.00
    EIB36,080.0036,150.00
    SJC36,100.0036,170.00
    99.99%35,540.0035,640.00
    95%33,700.0033,800.00
    XAUUSD1,317.071,317.49
    XAUVND35,421.8535,453.80
    SJC SPREAD678.15716.20
    9999 SPREAD118.15186.20
     
  12. DuongHuy

  13. DuongHuy
  14. 19,976
    117,298
    Hồi có người quen ở nước ngoài về, mình xúc lại EUR giá 27-28 gì đấy mới đau chứ.:(
     
  15. Sắp tới Đại hội võ lâm tháng 9 (22/09/2016 1:00am)

    pp.
    Mợ gôn cắm đầu tới đó ??? Maybe

    acharts.mql5.com_12_481_gold2_d1_fxpro_financial_services_2.
     
    muademsg bài này.
    Last edited by a moderator: 14/09/2016
  16. bóng đâu rồi K
     
  17. Cập nhật: 15/09/2016 09:00:04
    Loại Vàng Mua Bán
    Eximbank 36,210 36,260
    95% 33,820 33,890
    Bóng Phân 35,630 35,700
    Bóng Đẹp 35,710 35,780
    SJC 36,210 36,250
    Thế Giới 1,325 1,325
    SJC cao hơn thế giới: 576,800
    B.Đẹp cao hơn thế giới: 218,549
    Cập nhật: 15/09/2016 08:55:03
    K18 22,308 22,325 1.0000 N/A
    AUD 16,717 16,777 0.7452 100
    CAD 16,964 17,014 0.7572 80
    CHF 22,852 22,912 1.0275 -60
    EUR 25,031 25,081 1.1243 -40
    GBP 29,569 29,669 1.3255 10
    JPY 217.79 218.59 0.0098 -0.75
    NZD 16,059 16,309 0.7273 -160
    HKD 2,860 2,885 0.1289 -13
    SGD 16,376 16,426 0.7330 30
    THB 641.00 646.00 0.0287 2.10
    CNY 3,310 3,340 0.1498 -29
    KRW 19.90 20.40 0.0009 0.05
    MYR 5,391 5,431 0.2422 -10
    TWD 710.14 715.14 0.0316 5.46
    BND 15,857 16,307 0.7322 -470
    IDR 1.70 2.00 0.0001 -0.08
    Nguồn: www.taiem.vn
     
  18. CẬP NHẬT15/09/2016 10:09
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,525.0029,585.00
    EUR25,042.0025,102.00
    JPY217.89218.49
    CHF22,846.0022,906.00
    CAD16,960.0017,020.00
    AUD16,745.0016,805.00
    SGD16,365.0016,425.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD709.70713.70
    CNY3,309.003,339.00
    MYR5,386.005,446.00
    THB641.70646.70
    KRW19.8720.27
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,190.0036,240.00
    SJC36,180.0036,230.00
    99.99%35,670.0035,770.00
    95%33,830.0033,930.00
    XAUUSD1,324.651,325.06
    XAUVND35,625.7135,652.72
    SJC SPREAD554.29577.28
    9999 SPREAD44.29117.28
     
  19. CẬP NHẬT16/09/2016 08:24
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,564.0029,624.00
    EUR25,032.0025,092.00
    JPY218.22218.82
    CHF22,883.0022,943.00
    CAD17,058.0017,118.00
    AUD16,875.0016,935.00
    SGD16,412.0016,472.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD714.90718.90
    CNY3,310.003,340.00
    MYR5,421.005,481.00
    THB643.60648.60
    KRW20.0320.43
    USD22,315.0022,325.00
    EIB36,090.0036,150.00
    SJC36,100.0036,150.00
    99.99%35,510.0035,610.00
    95%33,670.0033,770.00
    XAUUSD1,315.021,315.44
    XAUVND35,379.4035,406.56
    SJC SPREAD720.60743.44
    9999 SPREAD130.60203.44
     
  20. CẬP NHẬT17/09/2016 08:41
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,150.0029,210.00
    EUR24,900.0024,960.00
    JPY217.90218.50
    CHF22,720.0022,780.00
    CAD16,950.0017,010.00
    AUD16,780.0016,840.00
    SGD16,350.0016,410.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD713.50717.50
    CNY3,315.003,345.00
    MYR5,390.005,450.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0020.40
    USD22,330.0022,340.00
    EIB36,100.0036,160.00
    SJC36,100.0036,160.00
    99.99%35,400.0035,500.00
    95%33,600.0033,700.00
    XAUUSD1,310.101,310.40
    XAUVND35,270.7335,294.60
    SJC SPREAD829.27865.40
    9999 SPREAD129.27205.40
     
    DuongHuyDaydreamer bài này.
  21. CẬP NHẬT19/09/2016 11:11
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,192.0029,252.00
    EUR24,929.0024,989.00
    JPY218.28218.88
    CHF22,743.0022,803.00
    CAD17,008.0017,068.00
    AUD16,826.0016,886.00
    SGD16,391.0016,451.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD714.00718.00
    CNY3,315.003,345.00
    MYR5,397.005,457.00
    THB642.20647.20
    KRW20.0420.44
    USD22,332.0022,342.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,650.0033,750.00
    XAUUSD1,314.731,315.10
    XAUVND35,398.5535,424.37
    SJC SPREAD731.45755.63
    9999 SPREAD81.45155.63
     
  22. CẬP NHẬT20/09/2016 08:31
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,210.0029,270.00
    EUR24,922.0024,982.00
    JPY218.44219.04
    CHF22,721.0022,781.00
    CAD16,956.0017,016.00
    AUD16,837.0016,897.00
    SGD16,380.0016,440.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD714.20718.20
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,400.005,460.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0520.45
    USD22,327.0022,337.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,680.0033,780.00
    XAUUSD1,314.021,314.37
    XAUVND35,371.5135,396.78
    SJC SPREAD758.49783.22
    9999 SPREAD108.49183.22
     
  23. CẬP NHẬT21/09/2016 09:02
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,141.0029,201.00
    EUR24,882.0024,942.00
    JPY219.19219.79
    CHF22,752.0022,812.00
    CAD16,983.0017,043.00
    AUD16,838.0016,898.00
    SGD16,378.0016,438.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD714.20718.20
    CNY3,321.003,351.00
    MYR5,400.005,460.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0920.49
    USD22,325.0022,335.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,700.0033,800.00
    XAUUSD1,314.451,314.92
    XAUVND35,379.9235,408.42
    SJC SPREAD750.08771.58
    9999 SPREAD100.08171.58
     
  24. CẬP NHẬT
    22/09/2016 16:49
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,179.0029,239.00
    EUR24,999.0025,059.00
    JPY221.06221.66
    CHF22,938.0022,998.00
    CAD17,073.0017,133.00
    AUD17,062.0017,122.00
    SGD16,458.0016,518.00
    HKD2,864.802,894.80
    TWD715.60719.60
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,415.005,475.00
    THB644.40649.40
    KRW20.2220.62
    USD22,308.0022,318.00
    EIB36,260.0036,310.00
    SJC36,250.0036,300.00
    99.99%35,780.0035,880.00
    95%33,920.0034,020.00
    XAUUSD1,332.711,333.05
    XAUVND35,844.0935,869.31
    SJC SPREAD405.91430.69
    9999 SPREAD-64.0910.69
     
  25. CẬP NHẬT23/09/2016 08:38
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,143.0029,203.00
    EUR24,955.0025,015.00
    JPY220.18220.78
    CHF22,932.0022,992.00
    CAD17,045.0017,105.00
    AUD17,004.0017,064.00
    SGD16,422.0016,482.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD715.00719.00
    CNY3,319.003,349.00
    MYR5,411.005,471.00
    THB644.00649.00
    KRW20.1720.57
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,260.0036,310.00
    SJC36,260.0036,310.00
    99.99%35,810.0035,910.00
    95%33,950.0034,050.00
    XAUUSD1,335.321,335.75
    XAUVND35,912.6835,940.35
    SJC SPREAD347.32369.65
    9999 SPREAD-102.68-30.35
     
  26. CẬP NHẬT26/09/2016 12:03
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,097.0029,157.00
    EUR25,006.0025,066.00
    JPY220.30220.90
    CHF22,920.0022,980.00
    CAD16,994.0017,054.00
    AUD16,959.0017,019.00
    SGD16,415.0016,475.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD715.60719.60
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,399.005,459.00
    THB644.90649.90
    KRW20.1620.56
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,190.0036,240.00
    SJC36,190.0036,250.00
    99.99%35,760.0035,860.00
    95%33,930.0034,030.00
    XAUUSD1,332.911,333.26
    XAUVND35,847.8635,873.35
    SJC SPREAD342.14376.65
    9999 SPREAD-87.86-13.35
     

Bình luận mới nhất

  • GiangTranBK trong Chuyện bên lề 279 Xem / 5 Trả lời
  • Thỏ Ngọc trong Quyền chọn Nhị phân - Binary Options 858,971 Xem / 3,530 Trả lời
  • Travis trong Sách - Tài liệu 29,131 Xem / 35 Trả lời
  • Rainmaker trong Chuyện bên lề 98 Xem / 2 Trả lời
  • homarox trong Lập trình MQL - Expert Advisor - Indicator 86,697 Xem / 922 Trả lời
  • Thieny trong Thị trường Forex - Vàng - Hàng hóa 769 Xem / 2 Trả lời
  • Thieny trong Trao đổi - Chia sẻ về Trading tổng quát 10,172 Xem / 37 Trả lời
  • Đang tải...
    Đang tải...
    0