Xóm nhà lá chuyên về hàng vật chất

Thảo luận trong 'Trao đổi - Chia sẻ về Trading tổng quát' bắt đầu bởi TraderKNJ, 13/09/2016.

  1. Bảng giá vật chất sẽ được cập nhật hàng ngày.;)

    Nhận định phân tích sẽ được chia sẽ khi bất chợt nghĩ ra.:p

    Chúc các bác giao dịch thành công !!:)

    Gold-Currency-1-W976YWZXO5-1024x768.
     

    Giới thiệu sách Trading hay
    Bộ sách Giao Dịch Thực Chiến của Trader Chuyên Nghiệp

    Bộ sách tổng hợp những phương pháp giao dịch hiệu quả cao của những Trader chuyên nghiệp
    ✅Phân Tích VÀNG-FOREX-STOCK Theo Price Action - Bán Tháo USD - 11-15/1 | TraderViet
    ✅Vận Dụng Tín Hiệu PHÂN KỲ ẨN (Hidden Divergence) Để Bắt Con Sóng Dài | TraderViet
    ✅BẮT ĐỈNH CHÍNH XÁC Dựa Vào Volume (Khối Lượng Giao Dịch) | TraderViet
    ✅Phân Tích VÀNG-FOREX-STOCK Theo Price Action - Đảo Chiều Ngoạn Mục - 24/1 | TraderViet
    ✅Phương Pháp SCALPING Cho Cả Thuận & Ngược Xu Hướng | TraderViet
    ✅Vạch Trần Những Lời NÓI DỐI Ba Hoa Về Nghề Trading | TraderViet
    ✅Điểm Nóng Forex - Chốt Hạ Các Diễn Biến Chính Trị Gay Gắt Suốt Vài Tháng Qua - 18-22/1 | TraderViet
    ✅Phân Tích BITCOIN-ALTCOIN Theo Price Action - Bitcoin $100K? - 16-23/1 | TraderViet
    Đang tải...
  2. CẬP NHẬT13/09/2016 13:12
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,666.0029,726.00
    EUR25,016.0025,076.00
    JPY218.53219.13
    CHF22,882.0022,942.00
    CAD17,059.0017,119.00
    AUD16,825.0016,885.00
    SGD16,402.0016,462.00
    HKD2,862.802,892.80
    TWD716.60720.60
    CNY3,312.003,342.00
    MYR5,416.005,476.00
    THB643.40648.40
    KRW20.1620.56
    USD22,307.0022,315.00
    EIB36,230.0036,280.00
    SJC36,250.0036,300.00
    99.99%35,760.0035,860.00
    95%33,940.0034,040.00
    XAUUSD1,328.541,328.81
    XAUVND35,730.3335,750.41
    SJC SPREAD519.67549.59
    9999 SPREAD29.67109.59
     
  3. DuongHuy

  4. DuongHuy
  5. 19,765
    115,967
    Chúc mừng Đại hội thành lập xóm thành công tốt đẹp. Chúc mừng bí thư chi bộ @TraderKNJ
     
  6. Xàm bá láp
     
  7. DuongHuy

  8. DuongHuy
  9. 19,765
    115,967
    Sao tự dưng anh @goldandforex168 chửi vậy? Xàm bá láp ở chỗ nào anh?
     
  10. Nó có ích với người này và cũng vô ích với người kia.
     
    DuongHuy bài này.
  11. CẬP NHẬT14/09/2016 08:45
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,466.0029,526.00
    EUR24,998.0025,058.00
    JPY216.41217.01
    CHF22,770.0022,830.00
    CAD16,971.0017,031.00
    AUD16,729.0016,789.00
    SGD16,349.0016,409.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD715.90719.90
    CNY3,311.003,341.00
    MYR5,415.005,475.00
    THB642.20647.20
    KRW20.1120.51
    USD22,307.0022,320.00
    EIB36,080.0036,150.00
    SJC36,100.0036,170.00
    99.99%35,540.0035,640.00
    95%33,700.0033,800.00
    XAUUSD1,317.071,317.49
    XAUVND35,421.8535,453.80
    SJC SPREAD678.15716.20
    9999 SPREAD118.15186.20
     
  12. DuongHuy

  13. DuongHuy
  14. 19,765
    115,967
    Hồi có người quen ở nước ngoài về, mình xúc lại EUR giá 27-28 gì đấy mới đau chứ.:(
     
  15. Sắp tới Đại hội võ lâm tháng 9 (22/09/2016 1:00am)

    pp.
    Mợ gôn cắm đầu tới đó ??? Maybe

    acharts.mql5.com_12_481_gold2_d1_fxpro_financial_services_2.
     
    muademsg bài này.
    Last edited by a moderator: 14/09/2016
  16. bóng đâu rồi K
     
  17. Cập nhật: 15/09/2016 09:00:04
    Loại Vàng Mua Bán
    Eximbank 36,210 36,260
    95% 33,820 33,890
    Bóng Phân 35,630 35,700
    Bóng Đẹp 35,710 35,780
    SJC 36,210 36,250
    Thế Giới 1,325 1,325
    SJC cao hơn thế giới: 576,800
    B.Đẹp cao hơn thế giới: 218,549
    Cập nhật: 15/09/2016 08:55:03
    K18 22,308 22,325 1.0000 N/A
    AUD 16,717 16,777 0.7452 100
    CAD 16,964 17,014 0.7572 80
    CHF 22,852 22,912 1.0275 -60
    EUR 25,031 25,081 1.1243 -40
    GBP 29,569 29,669 1.3255 10
    JPY 217.79 218.59 0.0098 -0.75
    NZD 16,059 16,309 0.7273 -160
    HKD 2,860 2,885 0.1289 -13
    SGD 16,376 16,426 0.7330 30
    THB 641.00 646.00 0.0287 2.10
    CNY 3,310 3,340 0.1498 -29
    KRW 19.90 20.40 0.0009 0.05
    MYR 5,391 5,431 0.2422 -10
    TWD 710.14 715.14 0.0316 5.46
    BND 15,857 16,307 0.7322 -470
    IDR 1.70 2.00 0.0001 -0.08
    Nguồn: www.taiem.vn
     
  18. CẬP NHẬT15/09/2016 10:09
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,525.0029,585.00
    EUR25,042.0025,102.00
    JPY217.89218.49
    CHF22,846.0022,906.00
    CAD16,960.0017,020.00
    AUD16,745.0016,805.00
    SGD16,365.0016,425.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD709.70713.70
    CNY3,309.003,339.00
    MYR5,386.005,446.00
    THB641.70646.70
    KRW19.8720.27
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,190.0036,240.00
    SJC36,180.0036,230.00
    99.99%35,670.0035,770.00
    95%33,830.0033,930.00
    XAUUSD1,324.651,325.06
    XAUVND35,625.7135,652.72
    SJC SPREAD554.29577.28
    9999 SPREAD44.29117.28
     
  19. CẬP NHẬT16/09/2016 08:24
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,564.0029,624.00
    EUR25,032.0025,092.00
    JPY218.22218.82
    CHF22,883.0022,943.00
    CAD17,058.0017,118.00
    AUD16,875.0016,935.00
    SGD16,412.0016,472.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD714.90718.90
    CNY3,310.003,340.00
    MYR5,421.005,481.00
    THB643.60648.60
    KRW20.0320.43
    USD22,315.0022,325.00
    EIB36,090.0036,150.00
    SJC36,100.0036,150.00
    99.99%35,510.0035,610.00
    95%33,670.0033,770.00
    XAUUSD1,315.021,315.44
    XAUVND35,379.4035,406.56
    SJC SPREAD720.60743.44
    9999 SPREAD130.60203.44
     
  20. CẬP NHẬT17/09/2016 08:41
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,150.0029,210.00
    EUR24,900.0024,960.00
    JPY217.90218.50
    CHF22,720.0022,780.00
    CAD16,950.0017,010.00
    AUD16,780.0016,840.00
    SGD16,350.0016,410.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD713.50717.50
    CNY3,315.003,345.00
    MYR5,390.005,450.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0020.40
    USD22,330.0022,340.00
    EIB36,100.0036,160.00
    SJC36,100.0036,160.00
    99.99%35,400.0035,500.00
    95%33,600.0033,700.00
    XAUUSD1,310.101,310.40
    XAUVND35,270.7335,294.60
    SJC SPREAD829.27865.40
    9999 SPREAD129.27205.40
     
    DuongHuyDaydreamer bài này.
  21. CẬP NHẬT19/09/2016 11:11
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,192.0029,252.00
    EUR24,929.0024,989.00
    JPY218.28218.88
    CHF22,743.0022,803.00
    CAD17,008.0017,068.00
    AUD16,826.0016,886.00
    SGD16,391.0016,451.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD714.00718.00
    CNY3,315.003,345.00
    MYR5,397.005,457.00
    THB642.20647.20
    KRW20.0420.44
    USD22,332.0022,342.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,650.0033,750.00
    XAUUSD1,314.731,315.10
    XAUVND35,398.5535,424.37
    SJC SPREAD731.45755.63
    9999 SPREAD81.45155.63
     
  22. CẬP NHẬT20/09/2016 08:31
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,210.0029,270.00
    EUR24,922.0024,982.00
    JPY218.44219.04
    CHF22,721.0022,781.00
    CAD16,956.0017,016.00
    AUD16,837.0016,897.00
    SGD16,380.0016,440.00
    HKD2,865.002,895.00
    TWD714.20718.20
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,400.005,460.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0520.45
    USD22,327.0022,337.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,680.0033,780.00
    XAUUSD1,314.021,314.37
    XAUVND35,371.5135,396.78
    SJC SPREAD758.49783.22
    9999 SPREAD108.49183.22
     
  23. CẬP NHẬT21/09/2016 09:02
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,141.0029,201.00
    EUR24,882.0024,942.00
    JPY219.19219.79
    CHF22,752.0022,812.00
    CAD16,983.0017,043.00
    AUD16,838.0016,898.00
    SGD16,378.0016,438.00
    HKD2,865.202,895.20
    TWD714.20718.20
    CNY3,321.003,351.00
    MYR5,400.005,460.00
    THB642.00647.00
    KRW20.0920.49
    USD22,325.0022,335.00
    EIB36,130.0036,180.00
    SJC36,130.0036,180.00
    99.99%35,480.0035,580.00
    95%33,700.0033,800.00
    XAUUSD1,314.451,314.92
    XAUVND35,379.9235,408.42
    SJC SPREAD750.08771.58
    9999 SPREAD100.08171.58
     
  24. CẬP NHẬT
    22/09/2016 16:49
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,179.0029,239.00
    EUR24,999.0025,059.00
    JPY221.06221.66
    CHF22,938.0022,998.00
    CAD17,073.0017,133.00
    AUD17,062.0017,122.00
    SGD16,458.0016,518.00
    HKD2,864.802,894.80
    TWD715.60719.60
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,415.005,475.00
    THB644.40649.40
    KRW20.2220.62
    USD22,308.0022,318.00
    EIB36,260.0036,310.00
    SJC36,250.0036,300.00
    99.99%35,780.0035,880.00
    95%33,920.0034,020.00
    XAUUSD1,332.711,333.05
    XAUVND35,844.0935,869.31
    SJC SPREAD405.91430.69
    9999 SPREAD-64.0910.69
     
  25. CẬP NHẬT23/09/2016 08:38
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,143.0029,203.00
    EUR24,955.0025,015.00
    JPY220.18220.78
    CHF22,932.0022,992.00
    CAD17,045.0017,105.00
    AUD17,004.0017,064.00
    SGD16,422.0016,482.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD715.00719.00
    CNY3,319.003,349.00
    MYR5,411.005,471.00
    THB644.00649.00
    KRW20.1720.57
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,260.0036,310.00
    SJC36,260.0036,310.00
    99.99%35,810.0035,910.00
    95%33,950.0034,050.00
    XAUUSD1,335.321,335.75
    XAUVND35,912.6835,940.35
    SJC SPREAD347.32369.65
    9999 SPREAD-102.68-30.35
     
  26. CẬP NHẬT26/09/2016 12:03
    LOẠIGIÁ MUAGIÁ BÁN
    GBP29,097.0029,157.00
    EUR25,006.0025,066.00
    JPY220.30220.90
    CHF22,920.0022,980.00
    CAD16,994.0017,054.00
    AUD16,959.0017,019.00
    SGD16,415.0016,475.00
    HKD2,865.102,895.10
    TWD715.60719.60
    CNY3,320.003,350.00
    MYR5,399.005,459.00
    THB644.90649.90
    KRW20.1620.56
    USD22,307.0022,317.00
    EIB36,190.0036,240.00
    SJC36,190.0036,250.00
    99.99%35,760.0035,860.00
    95%33,930.0034,030.00
    XAUUSD1,332.911,333.26
    XAUVND35,847.8635,873.35
    SJC SPREAD342.14376.65
    9999 SPREAD-87.86-13.35
     

Bình luận mới nhất

  • LucasPrice trong Thị trường Forex - Vàng - Hàng hóa 2,980 Xem / 99 Trả lời
  • ViệtAnh111 trong Quyền chọn Nhị phân - Binary Options 680,952 Xem / 3,136 Trả lời
  • Thodz trong Thị trường Forex - Vàng - Hàng hóa 719 Xem / 5 Trả lời
  • Đang tải...
    Đang tải...
    0